Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ nơi làm việc của tòa soạn báo, thường đứng sau các giới từ chỉ nơi chốn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
báo xã
Từng chữ
- 报báobáo cáo, báo tin, thông báo; trả lời; báo đáp, đền ơn; tin tức; tờ báo; điện báo, điện tín; trả lại
- 社xãthần đất; đền thờ thần đất
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ toà soạn/cơ quan xuất bản báo. Cần phân biệt với 报纸 (tờ báo - sản phẩm in).
Câu ví dụ
- 他在报社工作
Cậu ấy làm việc ở toà soạn báo
- 联系报社记者
Liên hệ phóng viên báo
- 这个报社很有名
Toà soạn báo này rất nổi tiếng
Kết hợp thường gặp
- 报社记者
phóng viên báo
- 报社编辑
biên tập viên báo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.