Từ vựng tiếng Trung
tōng*sú

Nghĩa tiếng Việt

thông tục, dễ hiểu, đại chúng (phong cách ngôn ngữ hoặc nghệ thuật dễ tiếp cận với đại chúng, không hàn lâm)

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, di chuyển)

10 nét

Bộ: (người)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

通俗 mang nghĩa trung tính đến tích cực khi mô tả sự dễ tiếp cận. Trong thành ngữ 通俗易懂 (dễ hiểu dễ đọc) là cụm rất phổ biến. Khác với 庸俗 (thô tục, tầm thường — mang nghĩa tiêu cực). 通俗歌曲 là nhạc đại chúng.

Câu ví dụ

  • 这本书写得通俗易懂Zhè běn shū xiě de tōngsú yì dǒng thanh 4

    Cuốn sách này được viết dễ hiểu, dễ đọc

  • 他用通俗的语言讲解复杂的科学知识Tā yòng tōngsú de yǔyán jiǎngjiě fùzá de kēxué zhīshi thanh 1

    Anh ấy dùng ngôn ngữ dễ hiểu để giải thích kiến thức khoa học phức tạp

  • 通俗文学比纯文学更受大众欢迎Tōngsú wénxué bǐ chún wénxué gèng shòu dàzhòng huānyíng thanh 1

    Văn học đại chúng được công chúng yêu thích hơn văn học thuần túy

  • 这首歌旋律通俗,容易记住Zhè shǒu gē xuánlǜ tōngsú, róngyì jìzhù thanh 4

    Giai điệu bài hát này thông tục, dễ nhớ

Kết hợp thường gặp

  • 通俗易懂tōngsú yì dǒng thanh 1

    dễ hiểu, dễ tiếp cận

  • 通俗文学tōngsú wénxué thanh 1

    văn học đại chúng

  • 通俗歌曲tōngsú gēqǔ thanh 1

    nhạc đại chúng, nhạc pop

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.