Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ vị ngữ, theo sau là tân ngữ chỉ lời nói, danh ngôn, số liệu hoặc văn bản
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
dẫn dụng
Từng chữ
- 引dẫndương cung; dẫn, dắt; gây ra; dẫn (đơn vị đo, bằng 10 trượng)
- 用dụngdùng, sử dụng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng lời người khác hoặc dữ liệu để hỗ trợ luận điểm.
Câu ví dụ
- 他在文章中引用了我的话。
Anh ấy trích lời tôi trong bài viết.
- 引用数据支持观点。
Trích dẫn số liệu để bảo vệ quan điểm.
- 老师引用了名言警句。
Giáo viên trích dẫn câu nói nổi tiếng.
Kết hợp thường gặp
- 引用名言
- 广泛引用
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.