Từ vựng tiếng Trung
yǐn*yòng

Nghĩa tiếng Việt

Dẫn dụng — trích dẫn; dẫn chứng; trích.

2 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái cung)

4 nét

Bộ: (dùng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng lời người khác hoặc dữ liệu để hỗ trợ luận điểm.

Câu ví dụ

  • 他在文章中引用了我的话。Tā zài wénzhāng zhōng yǐnyòng le wǒ de huà. thanh 1

    Anh ấy trích lời tôi trong bài viết.

  • 引用数据支持观点。Yǐnyòng shùjù zhīchí guāndiǎn. thanh 3

    Trích dẫn số liệu để bảo vệ quan điểm.

  • 老师引用了名言警句。Lǎoshī yǐnyòng le míngyán jǐngjù. thanh 3

    Giáo viên trích dẫn câu nói nổi tiếng.

Kết hợp thường gặp

  • 引用名言 thanh 5
  • 广泛引用 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.