Từ vựng tiếng Trung
wèn*shì问
世
Nghĩa tiếng Việt
xuất bản, xuất hiện
2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
问
Bộ: 门 (cửa)
11 nét
世
Bộ: 一 (một)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 问: Ký tự này bao gồm bộ '门' (cửa) và phần '口' (miệng), biểu thị việc dùng miệng để hỏi thăm qua cửa.
- 世: Gồm các nét tạo thành hình ảnh của một thế giới hay thời đại, biểu thị các khái niệm liên quan đến thế giới hoặc thời gian.
→ 问世: Có nghĩa là xuất hiện trên thế giới, ra mắt.
Từ ghép thông dụng
问题
vấn đề
问候
hỏi thăm
世界
thế giới