Từ vựng tiếng Trung
chuán*lái传
来
Nghĩa tiếng Việt
đến
2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
传
Bộ: 亻 (người)
6 nét
来
Bộ: 木 (cây)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 传: Phía trái là bộ 'nhân đứng' (亻) chỉ về con người, bên phải là 'chuyển' (专) nghĩa là truyền tải, ý chỉ hành động của con người trong việc truyền tải thông tin.
- 来: Cấu trúc giống hình một cái cây mọc lên từ mặt đất với các nhánh vươn ra, thể hiện sự đến, sự phát triển.
→ Từ '传来' có nghĩa là thông tin hoặc âm thanh được truyền đến.
Từ ghép thông dụng
传说
truyền thuyết
传递
truyền đạt
来源
nguồn gốc