Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để miêu tả tính chất không gian ba chiều
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lập thể
Từng chữ
- 立lậpđứng thẳng; lập tức, tức thì
- 体thểthân, mình; hình thể; dạng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa立体 vừa là tính từ (立体电影 — phim 3D) vừa là danh từ (这是一个立体 — đây là một hình ba chiều). Phân biệt: 平面 (píngmiàn — phẳng, hai chiều) là từ đối lập; 三维 (sānwéi — ba chiều) mang tính kỹ thuật hơn.
Câu ví dụ
- 立体电影让观众感觉身临其境
Phim 3D khiến khán giả cảm thấy như đang ở trong cảnh thật
- 这幅画画出了立体感
Bức tranh này vẽ ra được cảm giác ba chiều
- 学生们正在学习立体几何
Các học sinh đang học hình học không gian
- 这个立体模型展示了建筑的内部结构
Mô hình 3D này trình bày cấu trúc bên trong của công trình kiến trúc
Kết hợp thường gặp
- 立体声
âm thanh vòm, stereo
- 立体感
cảm giác ba chiều, độ nổi
- 立体几何
hình học không gian
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.