Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ giải thích văn bản hoặc làm danh từ chỉ phần chữ chú thích
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
chú thích
Từng chữ
- 注chúrót nước; chú thích, giải nghĩa; chú ý
- 释thíchgiảng cho rõ; buông ra, thả ra; bỏ, cởi ra; họ Thích trong nhà Phật
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这本书的注释非常详细,易于理解。
Phần chú thích của cuốn sách này rất chi tiết, dễ hiểu.
- 阅读古文时,我们需要参考页底的注释。
Khi đọc cổ văn, chúng ta cần tham khảo phần chú thích ở cuối trang.
- 老师要求我们在生词旁边加上注释。
Giáo viên yêu cầu chúng tôi thêm chú thích bên cạnh từ mới.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.