Từ vựng tiếng Trung
piàn*duàn

Nghĩa tiếng Việt

đoạn, mảnh

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mảnh)

4 nét

Bộ: (cái rìu)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '片' có nghĩa là 'mảnh', thường chỉ một phần của một vật thể.
  • Chữ '断' gồm có bộ '斤' (cái rìu) thể hiện ý nghĩa cắt, và phần bên trái có nghĩa là 'đứt, ngắt'.

Kết hợp lại, '片断' chỉ một phần cắt rời ra hoặc một đoạn ngắn của cái gì đó.

Từ ghép thông dụng

电影片断diànyǐng piànduàn

đoạn phim

音乐片断yīnyuè piànduàn

đoạn nhạc

文章片断wénzhāng piànduàn

đoạn văn