Từ vựng tiếng Trung
chá*xún

Nghĩa tiếng Việt

tra cứu

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

9 nét

Bộ: (lời nói)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 查: Ký tự này bao gồm bộ '木' (cây) và các nét chữ khác tạo thành hình giống như một cái cây đang được kiểm tra.
  • 询: Ký tự này gồm bộ '讠' (lời nói) và phần còn lại có nghĩa là hỏi han hoặc thăm dò lời nói.

查询 có nghĩa là tìm kiếm hoặc tra cứu thông tin thông qua việc kiểm tra (查) và hỏi (询).

Từ ghép thông dụng

查询cháxún

tra cứu, tìm kiếm thông tin

调查diàochá

điều tra

询问xúnwèn

hỏi, thăm hỏi