Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa造反 là khẩu ngữ/văn học, mang tính trực tiếp hơn 起义 (khởi nghĩa — trang trọng, chính đáng hơn); ngày nay thường dùng theo nghĩa hài hước khi nói về sự chống đối nhỏ.
Câu ví dụ
- 古代百姓因不堪压迫而造反。
Dân chúng thời xưa vì không chịu nổi áp bức mà nổi loạn.
- 造反有理,革命无罪。
Nổi loạn là có lý, cách mạng là vô tội. (khẩu hiệu thời Cách mạng Văn hóa)
- 他在会议上当众造反,挑战上级的决定。
Anh ấy nổi loạn công khai trong cuộc họp, thách thức quyết định của cấp trên.
- 孩子们说要造反,不肯早睡。
Bọn trẻ nói muốn nổi loạn, nhất định không chịu ngủ sớm.
Kết hợp thường gặp
- 揭竿造反
dấy binh nổi loạn (thành ngữ cổ)
- 造反派
phe nổi loạn, phái phản đối
- 起来造反
đứng lên nổi loạn
- 造反有理
nổi loạn là có lý (khẩu hiệu CM văn hóa)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.