Từ vựng tiếng Trung
zào*fǎn

Nghĩa tiếng Việt

Tạo phản — nổi loạn, phản nghịch; hành động chống lại quyền lực, thượng cấp hoặc trật tự xã hội. Mang sắc thái khẩu ngữ mạnh. 造 (tạo — làm) + 反 (phản — ngược lại, phản đối).

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi)

10 nét

Bộ: (lại nữa)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

造反 là khẩu ngữ/văn học, mang tính trực tiếp hơn 起义 (khởi nghĩa — trang trọng, chính đáng hơn); ngày nay thường dùng theo nghĩa hài hước khi nói về sự chống đối nhỏ.

Câu ví dụ

  • 古代百姓因不堪压迫而造反。Gǔdài bǎixìng yīn bùkān yāpò ér zàofǎn. thanh 3

    Dân chúng thời xưa vì không chịu nổi áp bức mà nổi loạn.

  • 造反有理,革命无罪。Zàofǎn yǒu lǐ, gémìng wú zuì. thanh 4

    Nổi loạn là có lý, cách mạng là vô tội. (khẩu hiệu thời Cách mạng Văn hóa)

  • 他在会议上当众造反,挑战上级的决定。Tā zài huìyì shàng dāngzhòng zàofǎn, tiǎozhàn shàngjí de juédìng. thanh 1

    Anh ấy nổi loạn công khai trong cuộc họp, thách thức quyết định của cấp trên.

  • 孩子们说要造反,不肯早睡。Háizi men shuō yào zàofǎn, bù kěn zǎo shuì. thanh 2

    Bọn trẻ nói muốn nổi loạn, nhất định không chịu ngủ sớm.

Kết hợp thường gặp

  • 揭竿造反jiē gān zàofǎn thanh 1

    dấy binh nổi loạn (thành ngữ cổ)

  • 造反派zàofǎn pài thanh 4

    phe nổi loạn, phái phản đối

  • 起来造反qǐlái zàofǎn thanh 3

    đứng lên nổi loạn

  • 造反有理zàofǎn yǒu lǐ thanh 4

    nổi loạn là có lý (khẩu hiệu CM văn hóa)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.