Từ vựng tiếng Trung
qǐ*yì

Nghĩa tiếng Việt

Khởi nghĩa — nổi dậy có vũ trang vì lý tưởng chính trị hoặc chống áp bức; thường chỉ cuộc khởi nghĩa mang tính chính đáng. 起 (khởi — đứng dậy) + 义 (nghĩa — chính nghĩa).

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi)

10 nét

Bộ: (chấm)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

起义 hàm ý chính đáng, thường đứng về phía người bị áp bức; khác với 叛乱 (phản loạn — thường hàm ý tiêu cực, chống chính quyền hợp pháp) hay 造反 (tạo phản — bạo loạn, khẩu ngữ).

Câu ví dụ

  • 农民起义推翻了腐朽的封建王朝。Nóngmín qǐyì tuīfānle fǔxiǔ de fēngjiàn wángcháo. thanh 2

    Cuộc khởi nghĩa của nông dân đã lật đổ triều đại phong kiến thối nát.

  • 他们在黑暗中准备了多年,终于发动起义。Tāmen zài hēi'àn zhōng zhǔnbèile duō nián, zhōngyú fādòng qǐyì. thanh 1

    Họ chuẩn bị nhiều năm trong bóng tối, cuối cùng phát động khởi nghĩa.

  • 历史上有很多著名的农民起义。Lìshǐ shàng yǒu hěn duō zhùmíng de nóngmín qǐyì. thanh 4

    Trong lịch sử có nhiều cuộc khởi nghĩa nông dân nổi tiếng.

  • 起义军占领了城市,宣布独立。Qǐyì jūn zhànlǐngle chéngshì, xuānbù dúlì. thanh 3

    Quân khởi nghĩa chiếm lĩnh thành phố và tuyên bố độc lập.

Kết hợp thường gặp

  • 发动起义fādòng qǐyì thanh 1

    phát động khởi nghĩa

  • 农民起义nóngmín qǐyì thanh 2

    khởi nghĩa nông dân

  • 武装起义wǔzhuāng qǐyì thanh 3

    khởi nghĩa vũ trang

  • 起义军qǐyì jūn thanh 3

    quân khởi nghĩa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.