Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa起义 hàm ý chính đáng, thường đứng về phía người bị áp bức; khác với 叛乱 (phản loạn — thường hàm ý tiêu cực, chống chính quyền hợp pháp) hay 造反 (tạo phản — bạo loạn, khẩu ngữ).
Câu ví dụ
- 农民起义推翻了腐朽的封建王朝。
Cuộc khởi nghĩa của nông dân đã lật đổ triều đại phong kiến thối nát.
- 他们在黑暗中准备了多年,终于发动起义。
Họ chuẩn bị nhiều năm trong bóng tối, cuối cùng phát động khởi nghĩa.
- 历史上有很多著名的农民起义。
Trong lịch sử có nhiều cuộc khởi nghĩa nông dân nổi tiếng.
- 起义军占领了城市,宣布独立。
Quân khởi nghĩa chiếm lĩnh thành phố và tuyên bố độc lập.
Kết hợp thường gặp
- 发动起义
phát động khởi nghĩa
- 农民起义
khởi nghĩa nông dân
- 武装起义
khởi nghĩa vũ trang
- 起义军
quân khởi nghĩa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.