Từ vựng tiếng Trung
pāo*kāi

Nghĩa tiếng Việt

bỏ qua

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

8 nét

Bộ: (hai tay)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 抛: Ký tự này bao gồm bộ '扌' (tay) và phần '包' (bao bọc), biểu thị hành động ném hoặc vứt bỏ bằng tay.
  • 开: Ký tự này bao gồm bộ '廾' (hai tay), thường biểu thị hành động mở rộng hoặc bắt đầu điều gì đó.

抛开: Biểu thị hành động ném đi hoặc bỏ qua một điều gì đó.

Từ ghép thông dụng

抛弃pāoqì

bỏ rơi, từ bỏ

抛售pāoshòu

bán tháo

抛投pāotóu

ném, tung