Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để biểu thị hành động được thực hiện liên tục không ngừng nghỉ
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhất khẩu khí
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 口khẩumồm, miệng; cửa
- 气khíkhí, hơi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa一口气 có hai nghĩa: (1) nghĩa đen — một hơi thở; (2) nghĩa bóng — làm liên tục không nghỉ, một lèo (thông dụng hơn). Cụm 松一口气 (thở phào) là thành ngữ quen thuộc.
Câu ví dụ
- 他一口气喝完了一大杯水。
Anh ấy uống một hơi hết cả cốc nước lớn.
- 她一口气读完了这本小说。
Cô ấy đọc một mạch hết cuốn tiểu thuyết này.
- 他跑了很长的路,终于松了一口气。
Anh ấy chạy một quãng đường dài, cuối cùng thở phào nhẹ nhõm.
- 一口气做完这些作业真的很累。
Làm một lèo hết bài tập này thật sự rất mệt.
Kết hợp thường gặp
- 松了一口气
thở phào nhẹ nhõm
- 屏住一口气
nín thở, nhịn thở
- 一口气说完
nói một hơi cho xong
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.