Từ vựng tiếng Trung
yī*kǒu*qì一
口
气
Nghĩa tiếng Việt
một hơi
3 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
一
Bộ: 一 (một)
1 nét
口
Bộ: 口 (miệng)
3 nét
气
Bộ: 气 (khí)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 一: vạch ngang thể hiện số lượng một.
- 口: hình dạng miệng, biểu thị một cái gì đó liên quan đến miệng.
- 气: hình dạng của khí hoặc hơi nước, biểu thị cái gì đó vô hình liên quan đến không khí hoặc hơi thở.
→ Một hơi thở, biểu thị hành động hoặc trạng thái lấy hơi, làm một việc trong một lần.
Từ ghép thông dụng
一起
cùng nhau
一边
một bên
一样
giống nhau