Từ vựng tiếng Trung
rén*qì

Nghĩa tiếng Việt

Độ nổi tiếng, sự ưa chuộng

2 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

2 nét

Bộ: (khí)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng cho người, shop, địa điểm nổi tiếng, được nhiều người quan tâm.

Câu ví dụ

  • 这个餐厅人气很旺Zhège cāntīng rénqì hěn wàng thanh 4

    Nhà hàng này rất đông khách/nổi tiếng

  • 他人气很高Tā rénqì hěn gāo thanh 1

    Anh ấy rất nổi tiếng/được yêu thích

  • 积攒人气jīzǎn rénqì thanh 1

    Tích lũy độ nổi tiếng

Kết hợp thường gặp

  • 人气很高rénqì hěn gāo thanh 2

    Rất nổi tiếng

  • 人气旺rénqì wàng thanh 2

    Được ưa chuộng

  • 有人气yǒu rénqì thanh 3

    Có độ nổi tiếng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.