Từ vựng tiếng Trung
dōng*tiān冬
天
Nghĩa tiếng Việt
mùa đông
2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
冬
Bộ: 夂 (mùa đông)
5 nét
天
Bộ: 大 (trời)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 冬: Bao gồm bộ '夂' tượng trưng cho mùa đông, lạnh giá.
- 天: Gồm bộ '大' có nghĩa là to lớn, trên là một nét ngang biểu thị bầu trời.
→ 冬天: Mùa đông, thời điểm trời lạnh và thường có tuyết rơi.
Từ ghép thông dụng
冬季
mùa đông
冬眠
ngủ đông
冬奥会
Thế vận hội mùa đông