Từ vựng tiếng Trung
niǎo鸟
Nghĩa tiếng Việt
chim
1 chữ5 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
鸟
Bộ: 鸟 (chim)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '鸟' mô phỏng hình dạng của một con chim với phần đầu và cánh rõ nét.
- Các nét ngang và cong thể hiện sự bay lượn của chim trên bầu trời.
→ Chữ '鸟' có nghĩa là 'chim' trong tiếng Việt.
Từ ghép thông dụng
小鸟
chim nhỏ
鸟类
loài chim
鸟巢
tổ chim