Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ nơi chốn, hoặc dùng làm tên riêng chỉ sân vận động Tổ Chim
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
điểu sào
Từng chữ
- 鸟điểucon chim
- 巢sàotổ chim, ổ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa đen: tổ chim. Nghĩa bóng: chỉ sân vận động Olympic Bắc Kinh 2008, có kiến trúc giống tổ chim. Trong văn viết, '鸟巢' thường chỉ sân vận động này.
Câu ví dụ
- 树上有一个鸟巢
Trên cây có một tổ chim
- 鸟巢体育场
Sân vận động Bird's Nest (Olympic Bắc Kinh)
- 鸟类在树上筑鸟巢
Chim xây tổ trên cây
- 保护鸟巢
Bảo vệ tổ chim
Kết hợp thường gặp
- 树上筑巢
xây tổ trên cây
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.