Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
niǎo*cháo

Nghĩa tiếng Việt

tổ chim, tổ (nhà thi đấu Olympic Bắc Kinh)

Âm Hán Việt

điểu sào

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chim)

5 nét

Bộ: (sông)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ nơi chốn, hoặc dùng làm tên riêng chỉ sân vận động Tổ Chim

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

điểu sào

Từng chữ

  • điểucon chim
  • sàotổ chim, ổ

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Nghĩa đen: tổ chim. Nghĩa bóng: chỉ sân vận động Olympic Bắc Kinh 2008, có kiến trúc giống tổ chim. Trong văn viết, '鸟巢' thường chỉ sân vận động này.

Câu ví dụ

  • 树上有一个鸟巢Shù shàng yǒu yī gè niǎocháo thanh 4

    Trên cây có một tổ chim

  • 鸟巢体育场Niǎocháo tǐyùchǎng thanh 3

    Sân vận động Bird's Nest (Olympic Bắc Kinh)

  • 鸟类在树上筑鸟巢Niǎolèi zài shù shàng zhù niǎocháo thanh 3

    Chim xây tổ trên cây

  • 保护鸟巢Bǎohù niǎocháo thanh 3

    Bảo vệ tổ chim

Kết hợp thường gặp

  • shù thanh 4shàng thanh 4zhù thanh 4cháo thanh 2

    xây tổ trên cây

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.