Từ vựng tiếng Trung
xīng*xing星
星
Nghĩa tiếng Việt
ngôi sao
2 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
星
Bộ: 日 (mặt trời)
9 nét
星
Bộ: 生 (sinh ra)
9 nét
星
Bộ: 月 (mặt trăng)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '星' gồm bộ '日' và bộ '生'. '日' đại diện cho mặt trời, biểu tượng cho ánh sáng.
- Bộ '生' có nghĩa là sinh ra, phát sinh.
- Liên kết mặt trời với sự sinh ra, tạo thành hình ảnh của một ngôi sao, vật thể phát sáng trên bầu trời.
→ Chữ '星' có nghĩa là ngôi sao, vật phát sáng trên bầu trời.
Từ ghép thông dụng
星星
ngôi sao
明星
người nổi tiếng
星球
hành tinh