Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xīng*xing

Nghĩa tiếng Việt

ngôi sao

Âm Hán Việt

tinh tinh

2 chữ27 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời)

9 nét

Bộ: (sinh ra)

9 nét

Bộ: (mặt trăng)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi kèm với lượng từ 颗 khi đếm các ngôi sao trên bầu trời

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tinh tinh

Từng chữ

  • tinhngôi sao; sao Tinh (một trong Nhị thập bát tú)
  • tinhngôi sao; sao Tinh (một trong Nhị thập bát tú)

Tầng từ vựng

Form lặp nghĩa diễn tả số nhiều hoặc nghĩa ngôi sáng lấp lánh

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.