Từ vựng tiếng Trung
chū*zì出
自
Nghĩa tiếng Việt
đến từ
2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
出
Bộ: 凵 (hộp mở)
5 nét
自
Bộ: 自 (tự bản thân)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '出' gồm hai phần, phần trên là một đường thẳng tượng trưng cho sự vượt ra ngoài, phần dưới là '凵' biểu thị không gian mở, thể hiện ý nghĩa vượt ra khỏi một nơi nào đó.
- Chữ '自' có hình dạng giống như một cái mũi, và trong văn hóa Trung Quốc, cái mũi thường được dùng để đại diện cho bản thân mình.
→ Cụm từ '出自' có nghĩa là một cái gì đó xuất phát từ, hoặc có nguồn gốc từ đâu đó.
Từ ghép thông dụng
出发
khởi hành
出版
xuất bản
自然
tự nhiên