Từ vựng tiếng Trung
zhuāng*zhì

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (áo)

12 nét

Bộ: (lưới)

13 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 装: Kết hợp của bộ '衣' (áo) và bộ '壮' (khỏe mạnh), thể hiện việc sắp xếp, trang trí hoặc mặc quần áo.
  • 置: Bộ '网' (lưới) kết hợp với các thành phần khác để tạo ra ý nghĩa về bố trí hoặc đặt để.

装置 có nghĩa là bố trí, sắp đặt hoặc thiết bị trong tiếng Việt.

Từ ghép thông dụng

安装ānzhuāng

cài đặt

装饰zhuāngshì

trang trí

装置艺术zhuāngzhì yìshù

nghệ thuật sắp đặt