Từ vựng tiếng Trung
xīn*xíng

Nghĩa tiếng Việt

kiểu mới

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cân)

13 nét

Bộ: (đất)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 新: Phía trái là bộ '斤' (cân) chỉ về sự đo lường, phía phải là phần '亲' (thân) chỉ sự liên quan đến những thứ mới.
  • 型: Phía trên là bộ '形' (hình) chỉ hình dáng, phía dưới là bộ '土' (đất) chỉ nền tảng hay khuôn mẫu.

新型: Mang ý nghĩa về một dạng hay kiểu dáng mới.

Từ ghép thông dụng

新型冠状病毒xīnxíng guānzhuàng bìngdú

Virus corona chủng mới

新型汽车xīnxíng qìchē

Xe ô tô kiểu mới

新型设计xīnxíng shèjì

Thiết kế kiểu mới