Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTương đương 'thuê'. 'Tộc-tương' mang sắc thái pháp lý/hợp đồng hơn.
Câu ví dụ
- 我想租赁一间公寓
Tôi muốn thuê một căn hộ
- 汽车租赁公司
Công ty cho thuê xe
- 租赁合同
Hợp đồng thuê
Kết hợp thường gặp
- 租赁公司
công ty cho thuê
- 房屋租赁
thuê nhà
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.