Nghĩa tiếng Việt
làm thuê, thuê mướn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
赁 = 任 (Nhâm, biểu âm) + 贝 (Bối, biểu nghĩa: tài sản, tiền bạc); chữ hình thanh. Bối chỉ quan hệ tài chính; 任 gợi âm lìn.
Hán-Việt: lẫm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lẫm": tiền (贝) trao tay để nhâm (任) nhiệm — thuê người gánh việc, trả tiền theo hợp đồng.
Gương Hán-Việt
赁 ít xuất hiện độc lập; thường thấy trong 租赁 (tổ lẫm = thuê mướn).
Mở khoá kiến thức
Biết 赁 (lẫm) mở khóa nhóm từ thuê mướn: 租赁 (thuê), 赁屋 (thuê nhà).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
赁 là dạng giản thể của 賃. Theo Wiktionary, 赁 {{Han simp|賃}} — chữ phồn thể 賃 gồm 任 (biểu âm) và 貝 (biểu nghĩa: tiền, của cải), là chữ hình thanh chỉ việc thuê mướn có trả tiền. Kim văn ghi lại hình ảnh giao dịch tài chính liên quan đến thuê lao động hoặc vật dụng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.