Nghĩa tiếng Việt
vựa thóc; kho đụn; cấp cho, phát cho
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
廪 = 广 (Nghiễm, biểu nghĩa: mái nhà/công trình) + 禾 (biểu nghĩa: lúa) + 㐭 (biểu âm: kho thóc); chữ hội ý. Ba thành phần kết hợp: mái nhà (广) chứa lúa (禾) trong kho (㐭) — tạo thành hình tượng vựa thóc.
Hán-Việt: lẫm
Mẹo nhớ
Hán-Việt chưa phổ biến: 廪 = 广 (nhà) + 禾 (lúa) + 㐭 (kho); chữ hội ý — ngôi nhà (广) chứa đầy lúa (禾) — đó chính là vựa thóc của triều đình cấp lương cho quan lại.
Gương Hán-Việt
lẫm trong 'thương lẫm' — kho thóc, vựa lương thực (ít dùng tiếng Việt hiện đại)
Mở khoá kiến thức
Biết 廪 giúp đọc sử TQ — 倉廩 (thương lẫm: kho thóc nhà nước), 廩生 (lẫm sinh: học sinh được cấp lương thực).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 廪 (dạng truyền thống 廩) ban đầu viết là 㐭, sau phát triển thành chữ hội ý: 广 (mái nhà) + 㐭 (kho thóc, biểu âm lẫn biểu nghĩa) + 禾 (lúa). Nghĩa: vựa thóc, đặc biệt là kho gạo; lương thực triều đình cấp phát. Có hình đại triện và tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 國家廪倉充實,百姓安居。
Kho thóc nhà nước đầy đủ, trăm họ an cư.
- 廪生每月領取米糧。
Học sinh được cấp lương gạo mỗi tháng.
- 廪食是官員的待遇之一。
Khẩu phần lương thực là một trong những đãi ngộ của quan lại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.