Từ vựng tiếng Trung
lín

Nghĩa tiếng Việt

nước chảy ở khe đá

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

磷 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá, khoáng chất) + 粦 (Lân, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ thạch cho biết là chất khoáng; 粦 cho âm đọc.

Hán-Việt: lân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lân": khoáng chất (石) phát sáng ma quái như ma trơi (粦) — phốt-pho phát ánh sáng xanh trong đêm tối.

Gương Hán-Việt

"lân" trong "lân tinh" (磷 — ma trơi, phốt-pho phát quang), "lân quang" (ánh sáng phốt-pho).

Mở khoá kiến thức

Biết 磷 mở khoá: 磷火 (ma trơi, lửa phốt-pho), 磷酸 (axit phốt-phoric), 白磷 (phốt-pho trắng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

磷 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 磷 là chữ hình thanh: 石 (thạch — biểu nghĩa, đá, khoáng vật) + 粦 (lân — biểu âm). Nghĩa gốc: nước chảy ở khe đá. Hiện đại: phốt-pho (nguyên tố hoá học P). Liên hệ: 鬼火 (ma trơi) do 磷 phát sáng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 磷是生物体必需的元素之一。Lín shì shēngwùtǐ bìxū de yuánsù zhī yī. thanh 2

    Phốt-pho là một trong những nguyên tố thiết yếu cho sinh vật.

  • 夜晚墓地里有时会看到磷火。Yèwǎn mùdì lǐ yǒushí huì kàndào línhuǒ. thanh 4

    Đêm khuya trong nghĩa địa đôi khi thấy ma trơi (lửa phốt-pho).

  • 化肥中含有磷,有助于植物生长。Huàféi zhōng hányǒu lín, yǒuzhù yú zhíwù shēngzhǎng. thanh 4

    Phân bón có chứa phốt-pho, giúp thực vật phát triển.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 磷, nghĩa là ma trơi — dễ nhầm dạng

  • cùng âm lín, bộ 阝 — nghĩa là hàng xóm, lân cận

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.