Nghĩa tiếng Việt
nước chảy ở khe đá
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
磷 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá, khoáng chất) + 粦 (Lân, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ thạch cho biết là chất khoáng; 粦 cho âm đọc.
Hán-Việt: lân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lân": khoáng chất (石) phát sáng ma quái như ma trơi (粦) — phốt-pho phát ánh sáng xanh trong đêm tối.
Gương Hán-Việt
"lân" trong "lân tinh" (磷 — ma trơi, phốt-pho phát quang), "lân quang" (ánh sáng phốt-pho).
Mở khoá kiến thức
Biết 磷 mở khoá: 磷火 (ma trơi, lửa phốt-pho), 磷酸 (axit phốt-phoric), 白磷 (phốt-pho trắng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 磷 là chữ hình thanh: 石 (thạch — biểu nghĩa, đá, khoáng vật) + 粦 (lân — biểu âm). Nghĩa gốc: nước chảy ở khe đá. Hiện đại: phốt-pho (nguyên tố hoá học P). Liên hệ: 鬼火 (ma trơi) do 磷 phát sáng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 磷是生物体必需的元素之一。
Phốt-pho là một trong những nguyên tố thiết yếu cho sinh vật.
- 夜晚墓地里有时会看到磷火。
Đêm khuya trong nghĩa địa đôi khi thấy ma trơi (lửa phốt-pho).
- 化肥中含有磷,有助于植物生长。
Phân bón có chứa phốt-pho, giúp thực vật phát triển.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.