Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
lín

Nghĩa tiếng Việt

(xem: lân tuân 嶙峋)

Âm Hán Việt

lân

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 嶙 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
15 nét

嶙 là chữ hình thanh: bộ 山 (sơn, biểu nghĩa: núi) + 粦 (lân, biểu âm, đọc lín). Chỉ núi non hiểm trở, cheo leo. Thường dùng trong từ 嶙峋 (lân tuân — núi đá lởm chởm, xương xẩu gầy gò).

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Chữ này thường làm tính từ mô tả vẻ gồ ghề, lởm chởm của đất đá khi kết hợp thành từ ghép.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: lân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Lân": núi 山 gầy như xương — 嶙峋 vẽ hình núi đá lởm chởm hoặc người gầy đến lộ xương sườn.

Gương Hán-Việt

Lân trong 嶙峋 (lân tuân — núi cheo leo, xương xẩu gầy gò)

Mở khoá kiến thức

Biết 嶙 mở khoá từ 嶙峋 — dùng cả cho địa hình và mô tả người gầy 瘦骨嶙峋 (xương xẩu gầy gò).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

嶙 seal 1
Tiểu triện

嶙 là chữ hình thanh theo Wiktionary: bộ 山 (sơn, biểu nghĩa: núi) + 粦 (biểu âm, đọc lín). Nghĩa là núi non cheo leo, hiểm trở. Được biết nhiều qua từ 嶙峋 (lân tuân) mô tả núi đá lởm chởm hoặc người gầy xương xẩu. Còn có nghĩa 嶾嶙 (lǐn) trong phát âm thứ hai. Có hình ảnh tiểu triện còn lưu lại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老人瘦骨嶙峋,令人心疼。Lǎorén shòugǔ línxún, lìngrén xīnténg. thanh 3

    Người già gầy gò xương xẩu, khiến người ta thương.

  • 山间怪石嶙峋,景色壮观。Shān jiān guàishí línxún, jǐngsè zhuàngguān. thanh 1

    Đá lạ lởm chởm trong núi, cảnh sắc hùng vĩ.

  • 他傲骨嶙峋,不肯低头。Tā àogǔ línxún, bùkěn dītóu. thanh 1

    Anh ta cứng cỏi kiêu ngạo, không chịu cúi đầu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chữ ghép cặp trong 嶙峋, cùng bộ 山, nghĩa tương đồng

  • cùng âm lín, nghĩa con lân (kỳ lân), hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.