Nghĩa tiếng Việt
(xem: lân tuân 嶙峋)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
峋 là chữ hình thanh: bộ 山 (sơn, biểu nghĩa: núi) + phần biểu âm xún. Chỉ núi non cheo leo, lởm chởm. Luôn dùng trong cặp 嶙峋 (lân tuân — núi đá lởm chởm, xương xẩu) với chữ 嶙.
Hán-Việt: tuân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Tuân": núi 山 dàng 峋 — 嶙峋 gợi hình ảnh xương núi nhô ra, hoặc người gầy đến lộ xương.
Gương Hán-Việt
Tuân trong 嶙峋 (lân tuân — lởm chởm), 傲骨嶙峋 (ngạo cốt lân tuân — cứng đầu, kiên cường)
Mở khoá kiến thức
Biết 峋 mở khoá cặp 嶙峋 — dùng cả cho địa hình núi và tính cách con người trong văn học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
峋 là chữ hình thanh theo Wiktionary: bộ 山 (sơn, biểu nghĩa: núi) + phần biểu âm đọc xún. Chỉ dùng trong kết hợp 嶙峋 (lân tuân) — mô tả núi đá lởm chởm hoặc người gầy xương lộ ra. Có hình ảnh tiểu triện còn lưu. Cặp chữ 嶙峋 xuất hiện nhiều trong thơ miêu tả cảnh núi non.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 奇峰嶙峋,令人叹为观止。
Đỉnh núi lởm chởm kỳ lạ, khiến người ngắm mà kinh ngạc.
- 他身材消瘦,骨骼嶙峋。
Anh ấy gầy gò, xương lộ rõ.
- 战士傲骨嶙峋,宁死不屈。
Chiến sĩ cứng cỏi kiên cường, thà chết không khuất phục.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.