Nghĩa tiếng Việt
矘
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
矘 có bộ 目 (mục, mắt), chỉ trạng thái đôi mắt nhìn trực tiếp hay ngây ra. Cấu trúc chi tiết chưa được phân tích trong Wiktionary. Chữ hiếm, dùng trong văn học cổ.
Hán-Việt: đảng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đảng": đôi mắt (目) ngây ra nhìn thẳng — như kẻ bị choáng ngợp không chớp mắt.
Gương Hán-Việt
Chữ 矘 rất hiếm; bộ 目 xuất hiện trong: mục đích, nhãn quan.
Mở khoá kiến thức
Biết 矘 mở ra vốn từ văn học cổ miêu tả trạng thái nhìn ngây dại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận âm đọc và hệ thống phiên âm nhưng không cung cấp giải thích nguồn gốc. Bộ 目 gợi ý liên quan đến thị giác. Chữ có thể là hình thanh với 目 biểu nghĩa. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他矘然站在原地,不知所措。
Anh ấy đứng ngây ra tại chỗ, không biết phải làm gì.
- 矘视远方,思绪万千。
Nhìn trân vào khoảng xa, tâm trí ngổn ngang.
- 古人以矘描写发呆的神情。
Người xưa dùng 矘 để miêu tả vẻ mặt ngây ngốc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.