Từ vựng tiếng Trung
tǎng

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ25 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

矘 có bộ 目 (mục, mắt), chỉ trạng thái đôi mắt nhìn trực tiếp hay ngây ra. Cấu trúc chi tiết chưa được phân tích trong Wiktionary. Chữ hiếm, dùng trong văn học cổ.

Hán-Việt: đảng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đảng": đôi mắt (目) ngây ra nhìn thẳng — như kẻ bị choáng ngợp không chớp mắt.

Gương Hán-Việt

Chữ 矘 rất hiếm; bộ 目 xuất hiện trong: mục đích, nhãn quan.

Mở khoá kiến thức

Biết 矘 mở ra vốn từ văn học cổ miêu tả trạng thái nhìn ngây dại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận âm đọc và hệ thống phiên âm nhưng không cung cấp giải thích nguồn gốc. Bộ 目 gợi ý liên quan đến thị giác. Chữ có thể là hình thanh với 目 biểu nghĩa. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他矘然站在原地,不知所措。tā tǎngrán zhàn zài yuándì, bùzhī suǒ cuò. thanh 1

    Anh ấy đứng ngây ra tại chỗ, không biết phải làm gì.

  • 矘视远方,思绪万千。tǎng shì yuǎnfāng, sīxù wànqiān. thanh 3

    Nhìn trân vào khoảng xa, tâm trí ngổn ngang.

  • 古人以矘描写发呆的神情。gǔrén yǐ tǎng miáoxiě fādāi de shénqíng. thanh 3

    Người xưa dùng 矘 để miêu tả vẻ mặt ngây ngốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tǎng (phiên âm gần), dễ nhầm khi tra

  • cùng âm tǎng, hình dạng không giống nhưng phát âm đồng nhất

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.