Từ vựng tiếng Trung
lín

Nghĩa tiếng Việt

nước ở giữa các hòn đá

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

粼 = 粦 (Lân, biểu âm) + 巜 (biểu nghĩa: khe nước). Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh này. Nghĩa: nước trong vắt chảy giữa các hòn đá — lấp lánh sáng trong.

Hán-Việt: lân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lân": 粦 (lân/lấp lánh) + 巜 (khe nước) — ánh nước "lân" lân lấp lánh qua kẽ đá.

Gương Hán-Việt

lân trong 粼粼 (lân lân — lấp lánh, ánh sáng trên nước); 波光粼粼 (ba quang lân lân — sóng nước lấp lánh)

Mở khoá kiến thức

Biết 粼 mở khoá thành ngữ thơ 波光粼粼 (ba quang lân lân) — hình ảnh thơ ca phổ biến diễn tả mặt nước lấp lánh.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

粼 là chữ hình thanh: 粦 (biểu âm) + 巜 (biểu nghĩa, khe nước). Wiktionary xác nhận cấu trúc. Nghĩa: nước trong vắt, ánh sáng lấp lánh trên mặt nước giữa các hòn đá. Không có hình thức cổ được ghi nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 湖面波光粼粼,美不胜收。húmiàn bōguāng línlín, měi bùshèng shōu. thanh 2

    Mặt hồ sóng sánh lấp lánh, vẻ đẹp không thể tả hết.

  • 溪水粼粼,清澈见底。xīshuǐ línlín, qīngchè jiàn dǐ. thanh 1

    Nước suối trong vắt lấp lánh, thấy rõ đáy.

  • 夕阳西下,水面粼粼发光。xīyáng xīxià, shuǐmiàn línlín fāguāng. thanh 1

    Hoàng hôn buông xuống, mặt nước lấp lánh tỏa sáng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin lín, bộ 石 — nghĩa phốt-pho (nguyên tố hóa học), dễ nhầm với 粼

  • cùng pinyin lín, bộ 鱼 — vảy cá, cũng mang nghĩa lấp lánh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.