Từ vựng tiếng Trung
dài*gōng

Nghĩa tiếng Việt

phá hoại

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim)

9 nét

Bộ: (công việc)

3 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 怠: Ký tự '怠' bao gồm bộ '心' (trái tim) chỉ về cảm xúc hoặc trạng thái tinh thần, cùng với phần trên '台' nhấn mạnh sự không chú ý, lười biếng.
  • 工: Ký tự '工' là một ký tự đơn giản, có nghĩa là công việc hoặc lao động.

Ký tự '怠工' biểu thị hành động lười biếng hoặc không làm việc chăm chỉ trong công việc.

Từ ghép thông dụng

怠慢tàimàn

lơ là, thiếu chú ý

懈怠xièdài

lười biếng, không chăm chỉ

怠惰tàiduò

lười nhác, không năng động