Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm động từ để chỉ hành vi cố ý làm việc chậm chạp hoặc thiếu trách nhiệm để phản đối
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đãi công
Từng chữ
- 怠đãilười biếng
- 工côngcông việc; người thợ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrì công — làm việc hời hợt, chậm trễ intentionally để phản đối. '怠工' nhẹ hơn '罢工' (đình công hoàn toàn). '消极怠工' = làm việc hời hợt tiêu cực.
Câu ví dụ
- 员工们用消极怠工的方式来抗议降薪。
Các nhân viên dùng phương thức đình công ngầm để phản đối việc giảm lương.
- 这种故意怠工的行为严重影响了项目进度。
Hành vi cố ý làm việc hời hợt này ảnh hưởng nghiêm trọng đến tiến độ dự án.
- 经理警告大家不要在工作时间怠工。
Quản lý cảnh cáo mọi người không được làm việc hời hợt trong giờ làm việc.
Kết hợp thường gặp
- 消极怠工
trì công tiêu cực
- 怠工行为
hành vi trì công
- 开始怠工
bắt đầu trì công
- 怠工抗议
trì công để phản đối
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.