Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrì công — làm việc hời hợt, chậm trễ intentionally để phản đối. '怠工' nhẹ hơn '罢工' (đình công hoàn toàn). '消极怠工' = làm việc hời hợt tiêu cực.
Câu ví dụ
- 禁止怠工
Nghiêm cấm trì công
- 工人开始怠工
Công nhân bắt đầu đình công tàng大厅
- 消极怠工
trì công tiêu cực
- 不要怠工
Đừng trì công
Kết hợp thường gặp
- 怠工行为
hành vi trì công
- 开始怠工
bắt đầu trì công
- 怠工抗议
trì công để phản đối
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.