Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp, khi muốn mang tân ngữ chỉ người tiền nhiệm phải dùng cấu trúc giới từ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tiếp ban
Từng chữ
- 接tiếptiếp tục, nối tiếp, tiếp theo
- 班banlớp học; ca làm việc, buổi làm việc; toán, tốp, đoàn; gánh hát, ban nhạc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong công việc theo ca (bệnh viện, nhà máy) hoặc khi nói về người kế thừa.
Câu ví dụ
- 我明天早上接班
Ngày mai tôi nhận ca sáng
- 护士准时接班
Y tá đúng giờ nhận ca
- 我们需要培养接班人
Chúng ta cần đào tạo người kế nghiệp
Kết hợp thường gặp
- 接班人
người kế nghiệp
- 准时接班
đúng giờ nhận ca
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.