Nghĩa tiếng Việt
lớp học; ca làm việc, buổi làm việc; toán, tốp, đoàn; gánh hát, ban nhạc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 玉
- Số nét
- 10 nét
班 = 王 (Vương, vốn là 玉 ngọc) + 刂 (Đao, con dao ở giữa) + 王 (Vương, miếng ngọc thứ hai); chữ hội ý – dùng dao cắt đôi miếng ngọc 珏 thành các mảnh để phân chia, từ đó nghĩa “phân, sắp xếp thành ban, lớp”.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơn'班' chỉ ca làm việc hoặc lớp học. '上班/下班' là đi làm/tan làm. '早班/晚班/夜班' là ca sáng/ca tối/ca đêm. Trong trường học '班' chỉ lớp học.
- /bān/lớp học
- /bān/ca làm việc
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: ban
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ban": dao 刂 đặt giữa cặp ngọc 王王 (珏) – chia ngọc để xếp người vào từng ban; đó là 班 (lớp, ca, ban).
Gương Hán-Việt
“ban” trong ban nhạc, ban đầu, ban giám hiệu, sắp ban (sắp xếp).
Mở khoá kiến thức
Biết 班 mở khoá 上班, 下班, 加班, 班长, 班级.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
班 là hội ý: ở giữa là 刂 (dao), hai bên là hai chữ 玉 (ngọc) ghép thành 珏 “cặp ngọc”. Cảnh tượng là “lấy dao cắt đôi miếng ngọc” – đây là nghi lễ cổ chia ngọc để phong chức, phân ban. Từ ý “chia, phân” chữ mở rộng thành “lớp học, ca/kíp, đoàn”. Không liên quan đến 师 dù trông tương tự.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我每天早上八点上班。
Tôi đi làm lúc 8 giờ sáng mỗi ngày.
- 我们班有三十个同学。
Lớp tôi có 30 bạn học.
- 今天我要加班。
Hôm nay tôi phải làm thêm giờ.
- 他是我们的班长。
Cậu ấy là lớp trưởng của chúng tôi.
- 我上早班
Tôi làm ca sáng
- 这个班有三十个学生
Lớp này có ba mươi học sinh
- 下一班地铁还有五分钟
Chuyến tàu điện kế còn năm phút
- 他是我们班的
Anh ấy là người cùng lớp chúng tôi
- 轮班工作
Làm việc theo ca
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.