Nghĩa tiếng Việt
lớp học; ca làm việc, buổi làm việc; toán, tốp, đoàn; gánh hát, ban nhạc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
班 = 王 (Vương, vốn là 玉 ngọc) + 刂 (Đao, con dao ở giữa) + 王 (Vương, miếng ngọc thứ hai); chữ hội ý – dùng dao cắt đôi miếng ngọc 珏 thành các mảnh để phân chia, từ đó nghĩa “phân, sắp xếp thành ban, lớp”.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /bān/lớp học
- /bān/ca làm việc
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: ban
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ban": dao 刂 đặt giữa cặp ngọc 王王 (珏) – chia ngọc để xếp người vào từng ban; đó là 班 (lớp, ca, ban).
Gương Hán-Việt
“ban” trong ban nhạc, ban đầu, ban giám hiệu, sắp ban (sắp xếp).
Mở khoá kiến thức
Biết 班 mở khoá 上班, 下班, 加班, 班长, 班级.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
班 là hội ý: ở giữa là 刂 (dao), hai bên là hai chữ 玉 (ngọc) ghép thành 珏 “cặp ngọc”. Cảnh tượng là “lấy dao cắt đôi miếng ngọc” – đây là nghi lễ cổ chia ngọc để phong chức, phân ban. Từ ý “chia, phân” chữ mở rộng thành “lớp học, ca/kíp, đoàn”. Không liên quan đến 师 dù trông tương tự.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我每天早上八点上班。
Tôi đi làm lúc 8 giờ sáng mỗi ngày.
- 我们班有三十个同学。
Lớp tôi có 30 bạn học.
- 今天我要加班。
Hôm nay tôi phải làm thêm giờ.
- 他是我们的班长。
Cậu ấy là lớp trưởng của chúng tôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.