Nghĩa tiếng Việt
giả làm, cải trang; đóng vai (kịch, phim); trang sức, làm dáng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
扮 là chữ hình thanh (psc): 扌 (bàn tay, biểu nghĩa) + 分 (biểu âm). Bàn tay tô điểm, hoá trang — nghĩa 'ăn diện, đóng vai, cải trang'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /bàn/ăn mặc
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: ban
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Ban": bàn tay (扌) chia tách (分) son phấn ra để trang điểm — đó là 'ban', đóng vai, hoá trang.
Gương Hán-Việt
'Ban' trong 'cải trang ban' (đóng vai), 'hoá ban' (hoá trang); cũng là âm trong các tên riêng.
Mở khoá kiến thức
Biết 扮 mở khoá 打扮 (đả ban, ăn diện), 扮演 (ban diễn, đóng vai), 装扮 (trang ban, trang điểm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 扮 là chữ hình thanh gồm 手 (扌, bàn tay — biểu nghĩa) + 分 (biểu âm). Nghĩa 'dùng tay tô điểm, trang sức, cải trang, đóng vai (kịch, phim)'. Trong tiếng Hán hiện đại chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép 打扮, 扮演, 装扮.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她今天打扮得很漂亮。
Hôm nay cô ấy ăn diện rất đẹp.
- 他在电影里扮演老师。
Anh ấy đóng vai giáo viên trong phim.
- 小孩子喜欢扮演公主。
Trẻ con thích đóng vai công chúa.
- 她把自己装扮成医生。
Cô ấy hoá trang thành bác sĩ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.