Nghĩa tiếng Việt
vin, vịn, bám, kéo, nắm chặt; lật mặt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
扳 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 反 (Phản, biểu âm). Chữ hình thanh — 扌 cho biết đây là hành động của tay; 反 cho âm đọc và gợi ý hành động lật, kéo ngược.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /bān/kéo
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: phản
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phản": 扳 = tay (扌) + phản (反) — dùng tay bẻ ngược, lật lại hay kéo về phía mình.
Gương Hán-Việt
phản (扳) — trong 扳平 (phản bình — gỡ hòa)
Mở khoá kiến thức
Biết 扳 mở khoá 扳平 (bān píng — gỡ hòa) và 扳手 (bān shǒu — cờ lê, mỏ lết).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không có giải thích cấu trúc rõ ràng cho 扳. Dựa vào thành phần: 扌 (thủ, tay) + 反 (phản, lật ngược) gợi ý hành động dùng tay kéo, nắm, lật. Nghĩa gốc: kéo, bám, nắm chặt để lật hay giữ lại. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他用扳手拧紧了螺丝。
Anh ấy dùng cờ lê vặn chặt ốc vít.
- 最后一分钟他们扳平了比分。
Phút cuối họ gỡ hòa tỷ số.
- 扳动开关,灯就亮了。
Gạt công tắc, đèn liền sáng lên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.