Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong công việc theo ca (bệnh viện, nhà máy) hoặc khi nói về người kế thừa.
Câu ví dụ
- 我明天早上接班
Ngày mai tôi nhận ca sáng
- 护士准时接班
Y tá đúng giờ nhận ca
- 我们需要培养接班人
Chúng ta cần đào tạo người kế nghiệp
Kết hợp thường gặp
- 接班人
người kế nghiệp
- 准时接班
đúng giờ nhận ca
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.