Từ vựng tiếng Trung
bān*jí

Nghĩa tiếng Việt

lớp, lớp học

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngọc)

10 nét

Bộ: (sợi tơ)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 班: Chữ này bao gồm bộ '玉' (ngọc), thể hiện sự trật tự và quý giá, kết hợp với các thành phần khác để biểu thị ý nghĩa của một nhóm hoặc tổ chức.
  • 级: Chữ này có bộ '纟' (sợi tơ), gợi nhớ đến sự kết nối và liên kết, cùng với các thành phần khác để diễn tả cấp bậc hoặc mức độ.

班级: Nhóm hoặc lớp học, biểu thị một tập thể có cấu trúc và tổ chức.

Từ ghép thông dụng

bānzhǔrèn

giáo viên chủ nhiệm

bānchē

xe buýt tuyến

bié

cấp bậc