Từ vựng tiếng Trung
xià*bān

Nghĩa tiếng Việt

tan làm, kết thúc ca làm việc

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

3 nét

Bộ: (ngọc)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

'下班' là tan làm, trái với '上班' (đi làm). '下班后' là sau giờ làm. '等下班' đợi đến khi tan làm.

Câu ví dụ

  • 我六点下班Wǒ liù diǎn xiàbān thanh 3

    Tôi sáu giờ tan làm

  • 下班了吗?Xiàbān le ma? thanh 4

    Đã tan làm chưa?

  • 下班去吃饭Xiàbān qù chīfàn thanh 4

    Tan làm đi ăn

  • 今天下班很晚Jīntiān xiàbān hěn wǎn thanh 1

    Hôm nay tan làm rất muộn

  • 等我下班Děng wǒ xiàbān thanh 3

    Đợi tôi tan làm

Kết hợp thường gặp

  • 上班shàngbān thanh 4

    đi làm (trái nghĩa)

  • 下班时间xiàbān shíjiān thanh 4

    giờ tan làm

  • 下班后xiàbān hòu thanh 4

    sau khi tan làm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.