Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'下班' là tan làm, trái với '上班' (đi làm). '下班后' là sau giờ làm. '等下班' đợi đến khi tan làm.
Câu ví dụ
- 我六点下班
Tôi sáu giờ tan làm
- 下班了吗?
Đã tan làm chưa?
- 下班去吃饭
Tan làm đi ăn
- 今天下班很晚
Hôm nay tan làm rất muộn
- 等我下班
Đợi tôi tan làm
Kết hợp thường gặp
- 上班
đi làm (trái nghĩa)
- 下班时间
giờ tan làm
- 下班后
sau khi tan làm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.