Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng cho các công trình xây dựng lớn, làm vị ngữ trong câu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thuân, thuyên công
Từng chữ
- 竣thuân, thuyênthôi, xong việc
- 工côngcông việc; người thợ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ trang trọng chỉ việc hoàn thành công trình xây dựng. Dùng trong xây dựng, dự án.
Câu ví dụ
- 工程竣工了
Công trình đã hoàn thành
- 顺利竣工
Hoàn thành suôn sẻ
- 大桥竣工通车
Cầu lớn xây xong thông xe
Kết hợp thường gặp
- 工程竣工
- 竣工典礼
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.