Từ vựng tiếng Trung
jùn*gōng竣
工
Nghĩa tiếng Việt
hoàn thành dự án
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
竣
Bộ: 立 (đứng)
14 nét
工
Bộ: 工 (công việc)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '竣' bao gồm bộ '立' có nghĩa là đứng, biểu thị sự hoàn thành, kết thúc một cách vững chắc.
- Chữ '工' là một bộ cơ bản có nghĩa là công việc, thể hiện quá trình lao động hoặc sản xuất.
→ Kết hợp lại, '竣工' có nghĩa là hoàn thành công việc, đặc biệt là trong xây dựng.
Từ ghép thông dụng
竣工
hoàn thành công trình
竣事
hoàn thành công việc
竣业
tốt nghiệp, hoàn thành khóa học