Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ dùng trong kinh tế, quản lý — chế độ trả lương theo năng suất.
Câu ví dụ
- 多劳多得, 少劳少得
Làm nhiều hưởng nhiều, làm ít hưởng ít
- 公司实行多劳多得
Công ty áp dụng chế độ làm nhiều hưởng nhiều
- 多劳多得是公平的
Làm nhiều hưởng nhiều là công bằng
Kết hợp thường gặp
- 多劳多得原则
nguyên tắc làm nhiều hưởng nhiều
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.