Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm vị ngữ hoặc thành phần độc lập thể hiện nguyên tắc phân phối
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đa lao đa đắc
Từng chữ
- 多đanhiều
- 劳laonặng nhọc
- 多đanhiều
- 得đắcđược; trúng, đúng
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ dùng trong kinh tế, quản lý — chế độ trả lương theo năng suất.
Câu ví dụ
- 多劳多得, 少劳少得
Làm nhiều hưởng nhiều, làm ít hưởng ít
- 公司实行多劳多得
Công ty áp dụng chế độ làm nhiều hưởng nhiều
- 多劳多得是公平的
Làm nhiều hưởng nhiều là công bằng
Kết hợp thường gặp
- 多劳多得原则
nguyên tắc làm nhiều hưởng nhiều
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.