Từ vựng tiếng Trung
gōng*zuò*liàng工
作
量
Nghĩa tiếng Việt
khối lượng công việc
3 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
工
Bộ: 工 (công việc)
3 nét
作
Bộ: 亻 (người)
7 nét
量
Bộ: 里 (làng)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 工 là biểu tượng cho công việc, thể hiện sự lao động.
- 作 có bộ nhân đứng (亻) gợi ý hành động của con người, kết hợp với âm thanh của từ để chỉ sự tạo ra, làm việc.
- 量 có bộ lý (里) thường liên quan đến sự đo lường, kết hợp với âm thanh của từ để chỉ số lượng, mức độ.
→ 工作量 nghĩa là khối lượng công việc, tổng hợp của việc làm và số lượng.
Từ ghép thông dụng
工作
công việc
任务量
số lượng nhiệm vụ
量体温
đo nhiệt độ cơ thể