Từ vựng tiếng Trung
chè*huàn撤
换
Nghĩa tiếng Việt
thay thế
2 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
撤
Bộ: 扌 (tay)
15 nét
换
Bộ: 扌 (tay)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '撤' có bộ '扌' nghĩa là 'tay', kết hợp với các thành phần khác để tạo nghĩa 'rút lui', 'rút bỏ'.
- Chữ '换' cũng có bộ '扌', kết hợp với phần còn lại để chỉ hành động 'thay đổi', 'thay thế'.
→ Cả hai chữ đều liên quan đến hành động sử dụng tay để thực hiện việc thay đổi hoặc rút lui.
Từ ghép thông dụng
撤退
rút lui
撤销
hủy bỏ
更换
thay đổi
替换
thay thế