Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong tổ chức, quản lý khi thay thế nhân sự hoặc thiết bị không còn phù hợp.
Câu ví dụ
- 公司决定撤换不称职的经理
Công ty quyết định thay thế giám đốc không đủ năng lực
- 这个零件需要撤换
Linh kiện này cần được thay thế
- 政府撤换了腐败官员
Chính phủ đã thay thế quan tham nhũng
- 设备老化应该及时撤换
Thiết bị hỏng hóc nên được thay thế kịp thời
Kết hợp thường gặp
- 撤换人员
thay thế nhân viên
- 撤换设备
thay thế thiết bị
- 撤换领导
thay thế lãnh đạo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.