Từ vựng tiếng Trung
jiù*rèn就
任
Nghĩa tiếng Việt
nhậm chức
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
就
Bộ: 尢 (què chân)
12 nét
任
Bộ: 亻 (người)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '就' có bộ '尢' chỉ người què chân, thường chỉ sự chuyển động hoặc hướng tới một đích. Ghép lại với các nét thể hiện việc hướng tới một mục tiêu cụ thể.
- Chữ '任' có bộ '亻' (người) kết hợp với '壬', thể hiện trách nhiệm hay sự đảm nhận vai trò cụ thể.
→ Cụm từ '就任' có nghĩa là nhậm chức, chỉ hành động đảm nhận một chức vụ hoặc vai trò mới.
Từ ghép thông dụng
就任
nhậm chức
就职
nhậm chức
就业
việc làm