Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong tiếng Việt dịch là 「công đoàn」; ở Trung Quốc tổ chức này có tên chính thức là 中华全国总工会 (Tổng Liên đoàn Lao động Toàn quốc).
Câu ví dụ
- 他加入了当地的工会组织。
Anh ấy gia nhập tổ chức công đoàn địa phương.
- 工会代表工人与资方谈判。
Công đoàn đại diện người lao động đàm phán với phía chủ.
- 工会为工人争取了更好的福利。
Công đoàn đã giành được phúc lợi tốt hơn cho người lao động.
- 加入工会可以保护劳动权益。
Gia nhập công đoàn có thể bảo vệ quyền lợi lao động.
Kết hợp thường gặp
- 工会主席
chủ tịch công đoàn
- 加入工会
gia nhập công đoàn
- 工会组织
tổ chức công đoàn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.