Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa苦力 trong lịch sử mang hàm nghĩa nặng nề về người lao động bị bóc lột; trong văn nói hiện đại, 苦力活 thường chỉ công việc thể lực vất vả mà không hàm nghĩa miệt thị.
Câu ví dụ
- 他在码头做苦力,每天都很辛苦。
Anh ấy làm phu khuân vác ở bến tàu, ngày nào cũng rất vất vả.
- 以前很多华人在海外做苦力。
Trước đây nhiều người Hoa phải làm phu khuân vác ở nước ngoài.
- 这个项目需要大量苦力劳动。
Dự án này cần nhiều lao động chân tay nặng nhọc.
- 在那个年代,苦力的生活非常艰难。
Vào thời đó, cuộc sống của người phu khuân vác rất khó khăn.
Kết hợp thường gặp
- 做苦力
làm việc lao động nặng nhọc, làm phu khuân vác
- 苦力活
công việc cực nhọc
- 卖苦力
bán sức lao động (làm việc bằng thể lực)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.