Từ vựng tiếng Trung
kǔ*lì

Nghĩa tiếng Việt

Khổ lực — người lao động chân tay nặng nhọc được trả công thấp; công việc vất vả nặng nhọc; trong lịch sử còn chỉ nhân công người Hoa bị bóc lột.

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

8 nét

Bộ: (sức mạnh)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

苦力 trong lịch sử mang hàm nghĩa nặng nề về người lao động bị bóc lột; trong văn nói hiện đại, 苦力活 thường chỉ công việc thể lực vất vả mà không hàm nghĩa miệt thị.

Câu ví dụ

  • 他在码头做苦力,每天都很辛苦。Tā zài mǎtou zuò kǔlì, měitiān dōu hěn xīnkǔ. thanh 1

    Anh ấy làm phu khuân vác ở bến tàu, ngày nào cũng rất vất vả.

  • 以前很多华人在海外做苦力。Yǐqián hěn duō Huárén zài hǎiwài zuò kǔlì. thanh 3

    Trước đây nhiều người Hoa phải làm phu khuân vác ở nước ngoài.

  • 这个项目需要大量苦力劳动。Zhège xiàngmù xūyào dàliàng kǔlì láodòng. thanh 4

    Dự án này cần nhiều lao động chân tay nặng nhọc.

  • 在那个年代,苦力的生活非常艰难。Zài nàge niándài, kǔlì de shēnghuó fēicháng jiānnán. thanh 4

    Vào thời đó, cuộc sống của người phu khuân vác rất khó khăn.

Kết hợp thường gặp

  • 做苦力zuò kǔlì thanh 4

    làm việc lao động nặng nhọc, làm phu khuân vác

  • 苦力活kǔlì huó thanh 3

    công việc cực nhọc

  • 卖苦力mài kǔlì thanh 4

    bán sức lao động (làm việc bằng thể lực)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.