Từ vựng tiếng Trung
kǔ*lì

Nghĩa tiếng Việt

lao động nặng nhọc

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

8 nét

Bộ: (sức mạnh)

2 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '苦' bao gồm bộ '艹' (cỏ) chỉ ý nghĩa liên quan đến thực vật và phần '古' biểu thị âm đọc.
  • Chữ '力' là một chữ đơn giản, chỉ sức mạnh và nỗ lực.

'苦力' có nghĩa là lao động chân tay, chỉ những người làm việc nặng nhọc.

Từ ghép thông dụng

苦恼kǔnǎo

đau khổ, phiền muộn

努力nǔlì

nỗ lực

辛苦xīnkǔ

vất vả, cực nhọc