Từ vựng tiếng Trung
jiē*bān*rén接
班
人
Nghĩa tiếng Việt
người kế nhiệm
3 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
接
Bộ: 扌 (tay)
11 nét
班
Bộ: 王 (vua)
10 nét
人
Bộ: 人 (người)
2 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 接 (jiē): Kết hợp từ bộ 'tay' 扌 chỉ hành động nắm bắt hoặc kết nối.
- 班 (bān): Gồm bộ 'vua' 王 biểu thị cho sự quan trọng và quyền lực, liên quan đến nhóm hoặc lớp.
- 人 (rén): Hình ảnh đơn giản của một người, chỉ cá nhân.
→ 接班人: Người tiếp quản vị trí hoặc nhiệm vụ quan trọng từ người khác.
Từ ghép thông dụng
接触
tiếp xúc
接待
tiếp đãi
人类
nhân loại