Từ vựng tiếng Trung
jiān

Nghĩa tiếng Việt

lụa nhũn (xưa dùng để viết)

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

缣 có bộ 糸 (mịch, tơ/sợi). Wiktionary ghi 縑 với mục {{Han etym}} nhưng không phân giải cấu trúc cụ thể. Chưa xác định ls. Chữ phồn thể là 縑.

Hán-Việt: kiêm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kiêm": bộ 糸 (tơ) — tấm lụa 缣 kiêm cả vai trò giấy viết lẫn hàng dệt quý; học giả thời xưa viết sách trên 缣帛.

Gương Hán-Việt

缣 xuất hiện trong 缣帛 (kiêm bạch — vải lụa), 缣素 (kiêm tố — lụa trắng để viết); ít dùng trong tiếng Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 缣 giúp đọc văn bản lịch sử về vật liệu viết chữ thời cổ đại Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

缣 seal 1
Tiểu triện

缣 (jiān) là loại lụa mịn màng, dùng trong thời cổ để viết thay giấy (trước khi giấy phổ biến). Bộ 糸 biểu nghĩa chỉ tơ lụa. Chữ phồn thể 縑 xuất hiện trong từ 縑素 (lụa trắng để viết), 縑帛 (vải lụa). Tiểu triện còn lưu lại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代用缣帛书写文字。Gǔdài yòng jiān bó shūxiě wénzì. thanh 3

    Thời cổ đại dùng vải lụa để viết chữ.

  • 缣素价贵,不如纸张方便。Jiān sù jiàguì, bùrú zhǐzhāng fāngbiàn. thanh 1

    Lụa mịn đắt tiền, không tiện bằng giấy.

  • 书法家在缣帛上留下墨宝。Shūfǎjiā zài jiān bó shàng liúxià mòbǎo. thanh 1

    Thư pháp gia lưu lại tác phẩm trên lụa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 糸, cùng nghĩa lụa; 绢 là loại lụa thô hơn

  • cùng âm jiān, nhưng 坚 nghĩa là kiên cứng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.