Từ vựng tiếng Trung
jiān

Nghĩa tiếng Việt

cỏ kiêm

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蒹 là chữ độc thể, cấu trúc hình thành học chưa được phân tích. Bộ 艸 gợi ý thực vật nhưng thành phần nội bộ không rõ.

Hán-Việt: kiêm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kiêm": sậy non kiêm nhường, chưa kết hạt — liên tưởng bài thơ 蒹葭 trong Kinh Thi.

Gương Hán-Việt

kiêm trong 蒹葭 (kiêm già) — bãi lau sậy cổ thi

Mở khoá kiến thức

Biết 蒹 mở khoá câu thơ cổ 蒹葭蒼蒼 nổi tiếng trong Kinh Thi.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蒹 đọc jiān, chỉ cây sậy non (Phragmites communis) chưa kết hạt — phân biệt với 葭 là sậy non mới mọc. Cặp 蒹葭 nổi tiếng trong Kinh Thi: 蒹葭蒼蒼,白露為霜 — bãi lau sậy xanh mướt buổi sớm sương. Chưa có phân tích hình thành học học thuật rõ ràng; chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蒹葭苍苍,白露为霜。jiānjia cāngcāng, bái lù wéi shuāng. thanh 1

    Lau sậy xanh mướt, sương trắng thành giá.

  • 河边长满了蒹葭。hé biān zhǎng mǎn le jiānjia. thanh 2

    Bờ sông mọc đầy lau sậy.

  • 蒹葭倚玉比喻以卑附尊。jiānjia yǐ yù bǐyù yǐ bēi fù zūn. thanh 1

    Sậy tựa ngọc — ví kẻ hèn nương nhờ người sang.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng đọc jiān, nghĩa kiêm nhiệm, không liên quan thực vật

  • cùng trong cụm 蒹葭, là sậy non mới mọc — dễ nhầm vai trò

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.