Từ vựng tiếng Trung
jiā

Nghĩa tiếng Việt

cỏ lau, cỏ gai

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

葭 gồm 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) và 叚 (Hà, biểu âm, đọc gần jiā). Cấu trúc hình thanh bộ Thảo + 叚 biểu âm là suy luận từ tự dạng. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Hán-Việt: già

Mẹo nhớ

Hán-Việt "già": bộ Thảo (艹) là cỏ, âm 叚 (Hà/già) — cỏ "già" lau xanh bên bờ sông, nơi người thơ tìm người yêu không gặp.

Gương Hán-Việt

già trong "kiêm già" (蒹葭 — sậy và lau, trong Kinh Thi)

Mở khoá kiến thức

Biết 葭 mở khoá bài thơ Kinh Thi 蒹葭 — một trong những bài thơ tình đẹp nhất cổ đại: cỏ lau xanh, sương trắng, tìm người thương không gặp.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

葭 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không phân tích cụ thể cho 葭. Bộ 艹 (cỏ). Nghĩa là cỏ lau non (cây lau mới mọc, Phragmites communis). Nổi tiếng trong Kinh Thi, bài 蒹葭 (Kiêm Già) — cỏ lau xanh xanh, hình ảnh tìm người thương không gặp. Cũng dùng để chỉ sáo trúc trong văn học.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蒹葭苍苍,白露为霜。jiānjiā cāngcāng, bái lù wéi shuāng. thanh 1

    Cỏ lau xanh xanh, sương trắng đọng thành giá.

  • 葭管是古代用芦苇做的管乐器。jiā guǎn shì gǔdài yòng lúwěi zuò de guǎnyuèqì. thanh 1

    Ống lau là nhạc cụ thổi thời cổ đại làm từ cây lau.

  • 诗经中葭象征着求而不得的爱情。Shījīng zhōng jiā xiàngzhēng zhe qiú ér bù dé de àiqíng. thanh 1

    Trong Kinh Thi, cỏ lau tượng trưng cho tình yêu tìm mà không gặp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cặp đôi trong 蒹葭 (Kinh Thi), cùng bộ Thảo, chỉ cỏ sậy

  • cùng bộ Thảo, cùng chỉ cỏ lau/sậy ven nước

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.