Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cỏ địch (một loại có giống lau)

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

荻 thuộc bộ 艹 (thảo — cỏ, cây cỏ) nhưng anchor không cung cấp cấu trúc chi tiết hơn. Bộ 艹 biểu nghĩa chỉ thực vật. Không có Wiktionary glyph origin chi tiết. chưa có nguồn học thuật xác nhận glyph cụ thể.

Hán-Việt: địch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "địch": cỏ (艹) lau sậy cao mọc ven sông — hình ảnh 芦荻萧萧 (lau sậy xào xạc) trong thơ thu cổ điển.

Gương Hán-Việt

địch trong 芦荻 (lô địch — lau sậy) trong thơ văn cổ điển

Mở khoá kiến thức

Biết 荻 mở khoá 芦荻 (lau sậy — hình ảnh thơ mùa thu), tên loài thực vật trong văn học cổ Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

荻 (Hán-Việt: địch) chỉ cây lau sậy Amur silvergrass (Miscanthus sacchariflorus) — loại cỏ cao lớn mọc ven sông hồ. Không có Wiktionary glyph origin. Bộ 艹 (thảo) xác nhận đây là thực vật. Trong thơ cổ Trung Hoa, 芦荻 (lô địch — lau sậy) thường gợi cảnh buồn thu, chia ly. chưa có nguồn học thuật xác nhận glyph cụ thể.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 秋风吹过,芦荻摇曳。Qiūfēng chuī guò, lú dí yáoyè. thanh 1

    Gió thu thổi qua, lau sậy lay động.

  • 河岸边长满了荻草。Hé àn biān zhǎng mǎn le dí cǎo. thanh 2

    Bờ sông mọc đầy cỏ lau sậy.

  • 古诗里常见芦荻意象。Gǔ shī lǐ cháng jiàn lú dí yìxiàng. thanh 3

    Trong thơ cổ thường thấy hình ảnh lau sậy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm dí, cùng âm HV địch; 狄 là tên dân tộc phương Bắc thời cổ

  • đồng âm dí, cùng âm HV địch; nhưng 敌 là kẻ thù, đối địch

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.