Nghĩa tiếng Việt
cỏ địch (một loại có giống lau)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
荻 thuộc bộ 艹 (thảo — cỏ, cây cỏ) nhưng anchor không cung cấp cấu trúc chi tiết hơn. Bộ 艹 biểu nghĩa chỉ thực vật. Không có Wiktionary glyph origin chi tiết. chưa có nguồn học thuật xác nhận glyph cụ thể.
Hán-Việt: địch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "địch": cỏ (艹) lau sậy cao mọc ven sông — hình ảnh 芦荻萧萧 (lau sậy xào xạc) trong thơ thu cổ điển.
Gương Hán-Việt
địch trong 芦荻 (lô địch — lau sậy) trong thơ văn cổ điển
Mở khoá kiến thức
Biết 荻 mở khoá 芦荻 (lau sậy — hình ảnh thơ mùa thu), tên loài thực vật trong văn học cổ Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
荻 (Hán-Việt: địch) chỉ cây lau sậy Amur silvergrass (Miscanthus sacchariflorus) — loại cỏ cao lớn mọc ven sông hồ. Không có Wiktionary glyph origin. Bộ 艹 (thảo) xác nhận đây là thực vật. Trong thơ cổ Trung Hoa, 芦荻 (lô địch — lau sậy) thường gợi cảnh buồn thu, chia ly. chưa có nguồn học thuật xác nhận glyph cụ thể.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 秋风吹过,芦荻摇曳。
Gió thu thổi qua, lau sậy lay động.
- 河岸边长满了荻草。
Bờ sông mọc đầy cỏ lau sậy.
- 古诗里常见芦荻意象。
Trong thơ cổ thường thấy hình ảnh lau sậy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.