Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

rợ Địch (ở phương Bắc Trung Quốc)

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

狄 = 犭(Khuyển, biểu nghĩa: dã thú, gợi tính man rợ) + 火 (Hoả, biểu âm hoặc nghĩa: lửa — tộc người dùng lửa); chữ hình thanh. Bộ 犭gợi hình ảnh tộc người bộ lạc, phần 火 cho âm. Wiktionary không có phân tích chi tiết.

Hán-Việt: địch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "địch": tộc địch 狄 phương bắc — chó 犭dữ lửa 火 hừng hực, chỉ tộc người Bắc Địch trong sử cổ TQ.

Gương Hán-Việt

Bắc Địch (北狄 — tộc người phương bắc), họ Địch

Mở khoá kiến thức

Biết 狄 mở khoá: hiểu bối cảnh lịch sử tứ di (四夷 — Đông Di, Tây Nhung, Nam Man, Bắc Địch); nhận ra họ Địch trong văn học cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

狄 bronze 1
Kim văn
狄 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary không có mục phân tích đầy đủ cho 狄. Suy từ bộ thủ: 犭(dã thú/chó, biểu nghĩa — hàm ý tộc người hoang dã theo quan điểm trung tâm Hoa Hạ) + 火 (biểu âm). Nghĩa: tộc Địch (Di Địch) — tên người Trung Quốc cổ đại gọi các bộ tộc phía bắc; họ Địch. Hán-Việt: 'địch'. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 狄青是北宋著名的将领。Dí Qīng shì Běi Sòng zhùmíng de jiànglǐng. thanh 2

    Địch Thanh là tướng lĩnh nổi tiếng thời Bắc Tống.

  • 古代中原与北狄经常发生冲突。Gǔdài zhōngyuán yǔ Běi Dí jīngcháng fāshēng chōngtū. thanh 3

    Thời cổ đại, Trung Nguyên và tộc Bắc Địch thường xuyên xung đột.

  • 他们学了狄仁杰断案的故事。Tāmen xué le Dí Rénjié duàn'àn de gùshi. thanh 1

    Họ học câu chuyện phá án của Địch Nhân Kiệt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt 'địch', 敌 là kẻ thù/đối địch

  • cùng Hán-Việt 'địch', 笛 là sáo trúc

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.